Từ điển › 周末愉快周末愉快週末愉快 nghĩa là gìzhōu mò yú kuàiCuối tuần vui vẻ!Nghĩa zhōu mò yú kuàiCuối tuần vui vẻ!Tiếng Anh: have a nice weekend!Chữ thành phần周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →愉yúpleasant, delightful; to please12 nét · Xem thứ tự nét →快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →