周转不开周轉不開 nghĩa là gì
zhōu zhuǎn bù kāiHán Việt: CHU CHUYỂN BẤT KHAI
gặp khó khăn tài chính
Nghĩa
zhōu zhuǎn bù kāiHán Việt: CHU CHUYỂN BẤT KHAI
- gặp khó khăn tài chính
- không thể xoay sở đủ
Tiếng Anh: to have financial difficulties; unable to make ends meet
Chữ thành phần
- 周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →