周边商品周邊商品 nghĩa là gì
zhōu biān shāng pǐnHán Việt: CHU BIÊN THƯƠNG PHẨM
hàng hóa phái sinh
Nghĩa
zhōu biān shāng pǐnHán Việt: CHU BIÊN THƯƠNG PHẨM
- hàng hóa phái sinh
Tiếng Anh: merch; spin-off product (related to a pop-culture franchise such as a movie, game or band etc)
Chữ thành phần
- 周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →
- 边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →