Từ điển › 味儿味儿味兒 nghĩa là gìwèi rhương vịNghĩa wèi rHSK 4hương vịTiếng Anh: tasteChữ thành phần味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →