Từ điển › 味精味精 nghĩa là gìwèi jīngHán Việt: VỊ TINHbột ngọt (MSG)Nghĩa wèi jīngHSK 7Hán Việt: VỊ TINHbột ngọt (MSG)Tiếng Anh: monosodium glutamate (MSG)Chữ thành phần味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →