味道 nghĩa là gì
wèi daoHán Việt: VỊ ĐẠO
hương vị; mùi vị
Nghĩa
wèi daoHSK 2Hán Việt: VỊ ĐẠOPhổ biến #1705
- hương vị; mùi vị
- (nghĩa bóng) cảm giác (về...); cảm nhận (về...); nét (của...)
- (nghĩa bóng) hứng thú; thú vị
- (phương ngữ) mùi; mùi hương
Tiếng Anh: flavor; taste; (fig.) feeling (of ...); sense (of ...); hint (of ...); (fig.) interest; delight; (dialect) smell; odor