Từ điển › 呼吸管呼吸管 nghĩa là gìhū xī guǎnHán Việt: HÔ CỘP QUẢNống thởNghĩa hū xī guǎnHán Việt: HÔ CỘP QUẢNống thởTiếng Anh: snorkelChữ thành phần呼hū · Hán Việt: hôto breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout8 nét · Xem thứ tự nét →吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →