呼吸系统呼吸系統 nghĩa là gì
hū xī xì tǒngHán Việt: HÔ CỘP HỆ THỐNG
hệ hô hấp
Nghĩa
hū xī xì tǒngHán Việt: HÔ CỘP HỆ THỐNG
- hệ hô hấp
Tiếng Anh: respiratory system
Chữ thành phần
- 呼hū · Hán Việt: hôto breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout8 nét · Xem thứ tự nét →
- 吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →