Từ điển › 呼吸道呼吸道 nghĩa là gìhū xī dàoHán Việt: HÔ CỘP ĐẠOđường hô hấpNghĩa hū xī dàoHán Việt: HÔ CỘP ĐẠOđường hô hấpTiếng Anh: respiratory tractChữ thành phần呼hū · Hán Việt: hôto breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout8 nét · Xem thứ tự nét →吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →