呼声呼聲 nghĩa là gì
hū shēngHán Việt: HÔ THANH
tiếng hô
Nghĩa
hū shēngHSK 7Hán Việt: HÔ THANH
- tiếng hô
- hàm ý ý kiến hoặc yêu cầu, đặc biệt là của một nhóm
Tiếng Anh: a shout; fig. opinion or demand, esp. expressed by a group
hū shēngHán Việt: HÔ THANH
tiếng hô
Tiếng Anh: a shout; fig. opinion or demand, esp. expressed by a group