Từ điển › 呼救呼救 nghĩa là gìhū jiùHán Việt: HÔ CỨUkêu cứuNghĩa hū jiùHSK 7Hán Việt: HÔ CỨUkêu cứuTiếng Anh: to call for helpChữ thành phần呼hū · Hán Việt: hôto breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout8 nét · Xem thứ tự nét →救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →