Từ điển › 命中率命中率 nghĩa là gìmìng zhòng lǜtỷ lệ bắn trúngNghĩa mìng zhòng lǜtỷ lệ bắn trúngtỷ lệ ghi điểmTiếng Anh: hit rate; scoring rateChữ thành phần命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →