命令列 nghĩa là gì
mìng lìng lièHán Việt: MỆNH LỆNH LIỆT
dòng lệnh (máy tính) (Đài Loan)
Nghĩa
mìng lìng lièHán Việt: MỆNH LỆNH LIỆT
- dòng lệnh (máy tính) (Đài Loan)
Tiếng Anh: command line (computing) (Tw)
mìng lìng lièHán Việt: MỆNH LỆNH LIỆT
dòng lệnh (máy tính) (Đài Loan)
Tiếng Anh: command line (computing) (Tw)