Từ điển › 命令句命令句 nghĩa là gìmìng lìng jùHán Việt: MỆNH LỆNH CÂUcâu mệnh lệnhNghĩa mìng lìng jùHán Việt: MỆNH LỆNH CÂUcâu mệnh lệnhTiếng Anh: imperative sentenceChữ thành phần命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →