命名系统命名系統 nghĩa là gì
mìng míng xì tǒngHán Việt: MỆNH DANH HỆ THỐNG
hệ thống danh pháp
Nghĩa
mìng míng xì tǒngHán Việt: MỆNH DANH HỆ THỐNG
- hệ thống danh pháp
Tiếng Anh: system of nomenclature
Chữ thành phần
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →