Từ điển › 命根子命根子 nghĩa là gìmìng gēn ziHán Việt: MỆNH CĂN TÍxem 命根[ming4 gen1]Nghĩa mìng gēn ziHán Việt: MỆNH CĂN TÍxem 命根[ming4 gen1]Tiếng Anh: see 命根[ming4 gen1]Chữ thành phần命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →