Từ điển › 命案命案 nghĩa là gìmìng ànHán Việt: MỆNH ANvụ án giết ngườiNghĩa mìng ànHán Việt: MỆNH ANvụ án giết ngườivụ án mạngTiếng Anh: homicide case; murder caseChữ thành phần命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →