Từ điển › 命盘命盘命盤 nghĩa là gìmìng pánHán Việt: MỆNH BÀNlá số tử vi (chiêm tinh)Nghĩa mìng pánHán Việt: MỆNH BÀNlá số tử vi (chiêm tinh)Tiếng Anh: natal chart (astrology)Chữ thành phần命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →