Từ điển › 命相命相 nghĩa là gìmìng xiàngHán Việt: MỆNH TƯƠNGlá số tử viNghĩa mìng xiàngHán Việt: MỆNH TƯƠNGlá số tử viTiếng Anh: horoscopeChữ thành phần命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →