Từ điển › 命薄命薄 nghĩa là gìmìng bókém may mắnNghĩa mìng bókém may mắnTiếng Anh: to be unluckyChữ thành phần命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →