Từ điển › 命运命运命運 nghĩa là gìmìng yùnHán Việt: MỆNH VẬNsố phận; định mệnhNghĩa mìng yùnHSK 3Hán Việt: MỆNH VẬNPhổ biến #2268số phận; định mệnhLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: fate; destinyChữ thành phần命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →