Từ điển › 和会和会和會 nghĩa là gìhé huìHán Việt: HOÀ HỘIhội nghị hòa bìnhNghĩa hé huìHán Việt: HOÀ HỘIhội nghị hòa bìnhTiếng Anh: peace conferenceChữ thành phần和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →