Từ điển › 和合和合 nghĩa là gìhé héHán Việt: HOÀ HỢPhài hòaNghĩa hé héHán Việt: HOÀ HỢPhài hòaTiếng Anh: harmonyChữ thành phần和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →