Từ điển › 和善和善 nghĩa là gìhé shànHán Việt: HOÀ THIỆNhiền lànhNghĩa hé shànHán Việt: HOÀ THIỆNhiền lànhTiếng Anh: good-naturedChữ thành phần和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →