和好如初 nghĩa là gì
hé hǎo rú chūHán Việt: HOÀ HÁO NHƯ SƠ
làm lành như ban đầu
Nghĩa
hé hǎo rú chūHán Việt: HOÀ HÁO NHƯ SƠ
- làm lành như ban đầu
- hòa giải
Tiếng Anh: to bury the hatchet; to become reconciled
Chữ thành phần
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →