Từ điển › 和局和局 nghĩa là gìhé júHán Việt: HOÀ CỤChòaNghĩa hé júHán Việt: HOÀ CỤChòatrận đấu hòaTiếng Anh: draw; tied gameChữ thành phần和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →