和平主义和平主義 nghĩa là gì
hé píng zhǔ yìHán Việt: HOÀ BÌNH CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa hòa bình
Nghĩa
hé píng zhǔ yìHán Việt: HOÀ BÌNH CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa hòa bình
Tiếng Anh: pacifism
Chữ thành phần
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →