和平特使 nghĩa là gì
hé píng tè shǐHán Việt: HOÀ BÌNH ĐẶC SỨ
đặc phái viên hòa bình
Nghĩa
hé píng tè shǐHán Việt: HOÀ BÌNH ĐẶC SỨ
- đặc phái viên hòa bình
Tiếng Anh: peace envoy
Chữ thành phần
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →