和平解决和平解決 nghĩa là gì
hé píng jiě juéHán Việt: HOÀ BÌNH GIẢI QUYẾT
giải quyết hòa bình
Nghĩa
hé píng jiě juéHán Việt: HOÀ BÌNH GIẢI QUYẾT
- giải quyết hòa bình
- giải pháp hòa bình
Chữ thành phần
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 决jué · Hán Việt: quyếtto decide, to determine, to judge6 nét · Xem thứ tự nét →