和平谈判和平談判 nghĩa là gì
hé píng tán pànHán Việt: HOÀ BÌNH ĐÀM PHÁN
đàm phán hòa bình
Nghĩa
hé píng tán pànHán Việt: HOÀ BÌNH ĐÀM PHÁN
- đàm phán hòa bình
Tiếng Anh: peace negotiations
Chữ thành phần
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →
- 判pàn · Hán Việt: phánto judge; to discriminate; to conclude7 nét · Xem thứ tự nét →