Từ điển › 和平鸽和平鸽和平鴿 nghĩa là gìhé píng gēchim bồ câu hòa bìnhNghĩa hé píng gēchim bồ câu hòa bìnhTiếng Anh: dove of peaceChữ thành phần和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →鸽gēpigeon, dove; Columba species (various)11 nét · Xem thứ tự nét →