Từ điển › 和弦和弦 nghĩa là gìhé xiánhợp âm (âm nhạc)Nghĩa hé xiánhợp âm (âm nhạc)Tiếng Anh: (music) chordChữ thành phần和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →弦xiánbow string; string instrument; hypotenuse8 nét · Xem thứ tự nét →