Từ điển › 和悦和悦和悅 nghĩa là gìhé yuèHán Việt: HOÀ DỘThòa nhãNghĩa hé yuèHán Việt: HOÀ DỘThòa nhãôn hòaTiếng Anh: affable; kindlyChữ thành phần和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →悦yuè · Hán Việt: dộtcontented, gratified, pleased10 nét · Xem thứ tự nét →