Từ điển › 和服和服 nghĩa là gìhé fúHán Việt: HOÀ PHỤCkimonoNghĩa hé fúHán Việt: HOÀ PHỤCkimonoTiếng Anh: kimonoChữ thành phần和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →