Từ điển › 和气和气和氣 nghĩa là gìhé qiHán Việt: HOÀ KHÍthân thiệnNghĩa hé qiHSK 7Hán Việt: HOÀ KHÍthân thiệnlịch sựhoà nhãTiếng Anh: friendly; polite; amiableChữ thành phần和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 和气和气生财hé qì shēng cái (thành ngữ) hoà khí sinh tài和气致祥hé qì zhì xiáng (thành ngữ) hoà khí dẫn đến điều tốt lành