和睦相处和睦相處 nghĩa là gì
hé mù xiāng chǔHán Việt: HOÀ MỤC TƯƠNG XỬ
sống hòa hợp
Nghĩa
hé mù xiāng chǔHán Việt: HOÀ MỤC TƯƠNG XỬ
- sống hòa hợp
- hòa thuận với nhau
Tiếng Anh: to live in harmony; to get along with each other
Chữ thành phần
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 睦mù · Hán Việt: mụcamiable, friendly, peaceful13 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →