Từ điển › 和蔼和蔼和藹 nghĩa là gìhé ǎihiền lànhNghĩa hé ǎiHSK 7hiền lànhtốt bụngnhã nhặnTiếng Anh: kindly; nice; amiableChữ thành phần和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →蔼ǎilush; friendly, affable14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 和蔼和蔼可亲hé ǎi kě qīn hòa nhã; dễ mến