Từ điển › 咖啡因咖啡因 nghĩa là gìkā fēi yīncaffeine (từ mượn)Nghĩa kā fēi yīncaffeine (từ mượn)Tiếng Anh: caffeine (loanword)Chữ thành phần咖kācoffee; used in transliterations8 nét · Xem thứ tự nét →啡fēicoffee; morphine11 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →