Từ điển › 咖啡屋咖啡屋 nghĩa là gìkā fēi wūnhà cà phêNghĩa kā fēi wūnhà cà phêquán cà phêLT:家[jia1]Tiếng Anh: coffee house; café; CL:家[jia1]Chữ thành phần咖kācoffee; used in transliterations8 nét · Xem thứ tự nét →啡fēicoffee; morphine11 nét · Xem thứ tự nét →屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →