Từ điển › 咖啡师咖啡师咖啡師 nghĩa là gìkā fēi shīnhân viên pha cà phêNghĩa kā fēi shīnhân viên pha cà phêTiếng Anh: baristaChữ thành phần咖kācoffee; used in transliterations8 nét · Xem thứ tự nét →啡fēicoffee; morphine11 nét · Xem thứ tự nét →师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →