Từ điển › 咖啡机咖啡机咖啡機 nghĩa là gìkā fēi jīmáy pha cà phê; máy làm cà phêNghĩa kā fēi jīmáy pha cà phê; máy làm cà phêTiếng Anh: coffee machine; coffee makerChữ thành phần咖kācoffee; used in transliterations8 nét · Xem thứ tự nét →啡fēicoffee; morphine11 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →