咬啮咬嚙 · 咬齧 nghĩa là gì
yǎo niè
gặm nhấm
Nghĩa (2 cách đọc)
yǎo niè
- gặm nhấm
Tiếng Anh: to gnaw
yǎo niè
- biến thể của 咬嚙|咬啮[yao3 nie4]
- gặm nhấm
Tiếng Anh: variant of 咬嚙|咬啮[yao3 nie4]; to gnaw
yǎo niè
gặm nhấm
Tiếng Anh: to gnaw
Tiếng Anh: variant of 咬嚙|咬啮[yao3 nie4]; to gnaw