Từ điển › 咬嚼咬嚼 nghĩa là gìyǎo jiáonhaiNghĩa yǎo jiáonhainghiền ngẫmsuy nghĩ kỹ càngcân nhắcTiếng Anh: to chew; to masticate; to ruminate; to mull overChữ thành phần咬yǎo · Hán Việt: raoto bite, to gnaw9 nét · Xem thứ tự nét →嚼juéto prattle, to be glib20 nét · Xem thứ tự nét →