咬定牙根 nghĩa là gì
yǎo dìng yá gēnHán Việt: RAO ĐỊNH NHA CĂN
xem 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]
Nghĩa
yǎo dìng yá gēnHán Việt: RAO ĐỊNH NHA CĂN
- xem 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]
Tiếng Anh: see 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]
Chữ thành phần
- 咬yǎo · Hán Việt: raoto bite, to gnaw9 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →
- 根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →