咬牙切齿咬牙切齒 nghĩa là gì
yǎo yá qiè chǐHán Việt: RAO NHA THIẾT XỈ
(thành ngữ) nghiến răng; tức giận nghiến răng
Nghĩa
yǎo yá qiè chǐHán Việt: RAO NHA THIẾT XỈ
- (thành ngữ) nghiến răng; tức giận nghiến răng
Tiếng Anh: (idiom) to gnash one's teeth; to fume with rage
Chữ thành phần
- 咬yǎo · Hán Việt: raoto bite, to gnaw9 nét · Xem thứ tự nét →
- 牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →
- 切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →
- 齿chǐ · Hán Việt: xỉteeth; gears, cogs; age8 nét · Xem thứ tự nét →