Từ điển › 咬甲癖咬甲癖 nghĩa là gìyǎo jiǎ pǐchứng cắn móng tayNghĩa yǎo jiǎ pǐchứng cắn móng tayTiếng Anh: onychophagia (nail biting)Chữ thành phần咬yǎo · Hán Việt: raoto bite, to gnaw9 nét · Xem thứ tự nét →甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →癖pǐcraving, addiction; habit, hobby; indigestion18 nét · Xem thứ tự nét →