Từ điển › 咬痕咬痕 nghĩa là gìyǎo hénHán Việt: RAO HẰNvết sẹo cắnNghĩa yǎo hénHán Việt: RAO HẰNvết sẹo cắnTiếng Anh: bite scarChữ thành phần咬yǎo · Hán Việt: raoto bite, to gnaw9 nét · Xem thứ tự nét →痕hén · Hán Việt: hằn, ngằn, ngân, ngần, ngấn, ngẩnscar, mark; vestige, trace11 nét · Xem thứ tự nét →