咱家 nghĩa là gì
zá jiā · zán jiā
tôi
Nghĩa (2 cách đọc)
zá jiā
- tôi
- mình
- của tôi
- (thường dùng trong văn học cổ)
Tiếng Anh: I; me; my; (often used in early vernacular literature)
zán jiā
- tôi
- mình
- chúng tôi
- nhà của tôi
- nhà chúng ta
Tiếng Anh: I; me; we; my home; our house