Từ điển › 咳呛咳呛咳嗆 nghĩa là gìké qiàng(phương ngữ) hoNghĩa ké qiàng(phương ngữ) hoTiếng Anh: (dialect) to coughChữ thành phần咳hāi · Hán Việt: cayto cough9 nét · Xem thứ tự nét →呛qiāngchoking, as by smoke; something that irritates the nose or throat7 nét · Xem thứ tự nét →