Từ điển › 咳嗽咳嗽 nghĩa là gìké souhoNghĩa ké souHSK 7hoLT:陣|阵[zhen4]Tiếng Anh: to cough; CL:陣|阵[zhen4]Chữ thành phần咳hāi · Hán Việt: cayto cough9 nét · Xem thứ tự nét →嗽sòuto gargle; to cough; to clear the throat14 nét · Xem thứ tự nét →